máy hát điện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thiết bị phát nhạc dùng điện: "máy hát điện" là một thiết bị điện tử dùng để phát lại âm thanh từ các đĩa nhạc (như đĩa than hoặc đĩa nhựa) nhờ vào nguồn điện. Trước đây, từ này thường chỉ máy hát đĩa than chạy bằng điện, phân biệt với máy hát cơ (quay tay).
Ví dụ sử dụng
- (Trong quá khứ, sở hữu một thiết bị phát nhạc hiện đại là biểu tượng của sự giàu có.)
- (Ông tôi bảo quản một thiết bị phát đĩa than cũ từ những năm 1960.)
- (Chất lượng âm thanh từ máy phát đĩa than thường được đánh giá cao hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"máy hát điện" trong bối cảnh đồ cổ: từ này thường dùng để chỉ các thiết bị phát nhạc cổ điển, có giá trị sưu tầm.
- Bảo tàng trưng bày nhiều máy hát điện cổ của Pháp. (Bảo tàng giới thiệu các máy phát nhạc xưa có giá trị lịch sử.)
"máy hát điện" trong văn nói hiện đại: một số người lớn tuổi vẫn dùng từ này để gọi máy phát đĩa than, dù thiết bị hiện đại hơn đã thay thế.
- Bố tôi thích nghe nhạc từ máy hát điện hơn là máy nghe nhạc kỹ thuật số. (Bố tôi ưa chuộng âm thanh analog từ máy phát đĩa than.)
Biến thể và từ gần giống
Máy hát (danh từ): thiết bị phát nhạc nói chung, thường chỉ máy hát đĩa than.
- Máy hát cần phải có kim và đĩa để hoạt động. (Máy phát nhạc cần kim và đĩa để hoạt động.)
Máy quay đĩa (danh từ): cách gọi khác của máy hát điện, nhấn mạnh cơ chế quay đĩa.
- Anh ấy vừa mua một máy quay đĩa mới. (Anh ấy mới sắm một máy phát đĩa than.)
Điện thoại (danh từ): thiết bị liên lạc, không liên quan đến máy hát điện, nhưng dễ nhầm do từ "điện".
Từ đồng nghĩa
- Máy phát đĩa than: thiết bị chuyên phát đĩa than (vinyl).
- Máy nghe nhạc đĩa: cách gọi chung chung, ít phổ biến.
- Electrophone (từ mượn tiếng Pháp): ít dùng trong tiếng Việt.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp: "máy hát điện" là thuật ngữ kỹ thuật, không xuất hiện trong thành ngữ phổ biến. Tuy nhiên, có thể liên hệ:
- "Như máy hát bị kẹt": chỉ việc lặp đi lặp lại một điều gì đó.
- Anh ấy nói mãi một câu như máy hát bị kẹt. (Anh ấy lặp lại liên tục không ngừng.)